Nghỉ Việc Như Thế Nào Thì Được Hưởng Trợ Cấp Thất Nghiệp?

Gia Đình HR Tác giả Gia Đình HR 28/01/2026 41 phút đọc

Nghỉ việc như thế nào thì được hưởng trợ cấp thất nghiệp?_ là câu hỏi được rất nhiều người lao động quan tâm khi chấm dứt hợp đồng. Thực tế, nghỉ việc không đồng nghĩa chắc chắn được hưởng trợ cấp thất nghiệp.

Cách nghỉ việc, lý do chấm dứt hợp đồng và việc tuân thủ đúng trình tự pháp lý là những yếu tố mang tính quyết định. Bài viết của GIA ĐÌNH HR sẽ phân tích rõ từng trường hợp cụ thể, giúp người lao động hiểu đúng quy định và chủ động bảo vệ quyền lợi của mình.

nghi-viec-nhu-the-nao-thi-duoc-huong-tro-cap-that-nghiep-2

I. Trợ cấp thất nghiệp là gì? Ai là đối tượng được hưởng?

Trợ cấp thất nghiệp là chế độ quan trọng trong hệ thống bảo hiểm xã hội, song trên thực tế nhiều người lao động vẫn nhầm lẫn giữa tình trạng thất nghiệp và quyền được hưởng trợ cấp. Việc hiểu đúng khái niệm và đối tượng áp dụng là nền tảng để bảo vệ quyền lợi hợp pháp.

1. Trợ cấp thất nghiệp là gì?

Trợ cấp thất nghiệp là khoản hỗ trợ tài chính chi trả hằng tháng từ Quỹ bảo hiểm thất nghiệp cho người lao động khi chấm dứt quan hệ lao động hợp pháp và đáp ứng đầy đủ các điều kiện hưởng theo quy định pháp luật hiện hành

Bản chất của trợ cấp thất nghiệp gắn liền với nguyên tắc đóng – hưởng, được hình thành từ quá trình người lao động và người sử dụng lao động đóng bảo hiểm thất nghiệp trong thời gian làm việc.

Cần phân biệt rõ: trợ cấp thất nghiệp không phải khoản hỗ trợ mang tính cứu trợ xã hội, mà là quyền lợi an sinh có điều kiện, chỉ phát sinh khi người lao động vừa rơi vào tình trạng mất việc làm, vừa đáp ứng các tiêu chí pháp lý cụ thể.

>>> Xem thêm:

2. Vai trò của trợ cấp thất nghiệp đối với người lao động

Ở góc độ quản lý lao động, trợ cấp thất nghiệp giữ vai trò:

  • Bảo đảm thu nhập tối thiểu tạm thời cho người lao động trong giai đoạn chưa có việc làm mới.

  • Ổn định tâm lý và kế hoạch nghề nghiệp, giúp người lao động có thời gian tìm kiếm công việc phù hợp với trình độ, kinh nghiệm.

  • Gắn kết người lao động với hệ thống dịch vụ việc làm, thông qua nghĩa vụ thông báo tìm kiếm việc làm, qua đó hỗ trợ tái hòa nhập thị trường lao động.

3. Ai là đối tượng được hưởng trợ cấp thất nghiệp?

Về nguyên tắc, đối tượng được hưởng trợ cấp thất nghiệp là người lao động thuộc diện tham gia bảo hiểm thất nghiệp theo quy định pháp luật, bao gồm:

  • Người làm việc theo hợp đồng lao động hoặc hợp đồng làm việc thuộc diện phải tham gia bảo hiểm thất nghiệp.

  • Một số chức danh quản lý hưởng tiền lương và tham gia bảo hiểm xã hội bắt buộc theo quy định.

Tuy nhiên, thuộc đối tượng tham gia bảo hiểm thất nghiệp chưa đồng nghĩa chắc chắn được hưởng trợ cấp. Quyền hưởng chỉ phát sinh khi người lao động đáp ứng đầy đủ các điều kiện về lý do chấm dứt hợp đồng, thời gian đóng bảo hiểm và thủ tục, thời hạn nộp hồ sơ.

4. Phân biệt “đang thất nghiệp” và “đủ điều kiện hưởng trợ cấp thất nghiệp”

Tiêu chí

Đang thất nghiệp

Đủ điều kiện hưởng trợ cấp thất nghiệp

Bản chất

Trạng thái thực tế chưa có việc làm

Trạng thái pháp lý được công nhận quyền hưởng

Căn cứ xác định

Thực tế không có việc, không có thu nhập từ việc làm

Đáp ứng đồng thời các điều kiện luật định

Quyền lợi phát sinh

Chưa phát sinh quyền hưởng

Phát sinh quyền hưởng trợ cấp

Rủi ro thường gặp

Nhầm tưởng tự động được nhận trợ cấp

Thiếu điều kiện dẫn đến bị từ chối giải quyết

Kết luận: Trợ cấp thất nghiệp là quyền lợi có điều kiện, chỉ áp dụng cho đúng đối tượng và đúng hoàn cảnh pháp lý. Việc phân biệt rõ giữa “đang thất nghiệp” và “đủ điều kiện hưởng” giúp người lao động chủ động kiểm tra quyền lợi và thực hiện thủ tục chính xác ngay từ đầu.

>>> Xem thêm:

II. Các hình thức nghỉ việc được hưởng trợ cấp thất nghiệp

Theo quy định pháp luật hiện hành, không phải mọi trường hợp nghỉ việc đều được hưởng trợ cấp thất nghiệp. Quyền lợi này chỉ phát sinh khi việc chấm dứt hợp đồng lao động hợp pháp và người lao động đáp ứng đầy đủ các điều kiện liên quan. 

cac-hinh-thuc-nghi-viec-duoc-huong-tro-cap-that-nghiep

Dưới đây là các hình thức nghỉ việc phổ biến được xem xét hưởng trợ cấp thất nghiệp trong thực tiễn.

1. Nghỉ việc do hết hạn hợp đồng lao động

Hết hạn hợp đồng lao động xác định thời hạn hoặc hoàn thành công việc theo hợp đồng là một trong những căn cứ chấm dứt hợp đồng hợp pháp. Trường hợp này phát sinh khi hai bên không ký kết hợp đồng mới hoặc không có thỏa thuận gia hạn.

Đối với hình thức nghỉ việc này, người lao động thường đáp ứng điều kiện cơ bản để hưởng trợ cấp thất nghiệp, nếu:

  • Có quyết định hoặc thông báo chấm dứt hợp đồng đúng thời điểm hết hạn.

  • Đã tham gia bảo hiểm thất nghiệp đủ thời gian theo quy định.

  • Thực hiện nộp hồ sơ trong thời hạn luật định kể từ ngày chấm dứt hợp đồng.

Thực tiễn cho thấy, nhiều hồ sơ bị trả lại do không xác định rõ ngày hết hạn hợp đồng hoặc thiếu văn bản chấm dứt, dẫn đến tranh chấp về thời điểm phát sinh quyền hưởng.

2. Nghỉ việc theo thỏa thuận chấm dứt hợp đồng lao động

Chấm dứt hợp đồng theo thỏa thuận giữa người lao động và người sử dụng lao động là hình thức phổ biến, linh hoạt và ít phát sinh tranh chấp. Về bản chất pháp lý, đây là hình thức chấm dứt hợp đồng hợp pháp, không thuộc các trường hợp bị loại trừ quyền hưởng trợ cấp thất nghiệp.

Tuy nhiên, để đảm bảo quyền lợi:

  • Văn bản thỏa thuận cần thể hiện rõ ý chí tự nguyện của hai bên.

  • Ghi cụ thể ngày chấm dứt hợp đồng và hiệu lực áp dụng.

  • Tránh sử dụng các thuật ngữ có thể bị hiểu là người lao động tự ý nghỉ việc hoặc vi phạm nghĩa vụ lao động.

Việc soạn thảo thỏa thuận chấm dứt hợp đồng rõ ràng, chặt chẽ là yếu tố quan trọng giúp hồ sơ hưởng trợ cấp thất nghiệp được tiếp nhận thuận lợi.

3. Nghỉ việc do doanh nghiệp đơn phương chấm dứt hợp đồng đúng pháp luật

Trường hợp người sử dụng lao động đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động đúng căn cứ và đúng trình tự pháp luật (ví dụ: thay đổi cơ cấu, lý do kinh tế, người lao động không đáp ứng yêu cầu công việc, kỷ luật sa thải đúng quy định) thì việc chấm dứt này vẫn được xác định là hợp pháp.

Người lao động trong trường hợp này không bị mất quyền hưởng trợ cấp thất nghiệp, với điều kiện:

  • Có quyết định chấm dứt hợp đồng hợp lệ.

  • Không thuộc trường hợp người lao động đơn phương chấm dứt hợp đồng trái pháp luật.

  • Đáp ứng đầy đủ điều kiện về thời gian đóng bảo hiểm thất nghiệp và thủ tục hồ sơ.

Điểm mấu chốt cần phân biệt rõ là ai là bên đơn phương chấm dứt và việc chấm dứt đó có tuân thủ đúng quy định hay không.

4. Nghỉ việc do doanh nghiệp giải thể, phá sản hoặc thu hẹp sản xuất

Trong các trường hợp doanh nghiệp giải thể, phá sản hoặc buộc phải cắt giảm lao động do thu hẹp sản xuất, thay đổi cơ cấu, công nghệ, người lao động thường bị chấm dứt hợp đồng ngoài ý muốn cá nhân. Đây là nhóm trường hợp được pháp luật thừa nhận là chấm dứt hợp đồng hợp pháp.

Người lao động cần lưu ý:

  • Phải có đầy đủ quyết định thôi việc, danh sách lao động bị chấm dứt hoặc văn bản liên quan.

  • Xác định rõ thời điểm chấm dứt hợp đồng để làm căn cứ nộp hồ sơ hưởng trợ cấp thất nghiệp.

  • Đảm bảo doanh nghiệp đã thực hiện chốt sổ bảo hiểm theo đúng quy định.

5. Lưu ý quan trọng về thời điểm chấm dứt hợp đồng và hiệu lực pháp lý

Thời điểm chấm dứt hợp đồng lao động là mốc pháp lý đặc biệt quan trọng, quyết định trực tiếp đến thời hạn nộp hồ sơ hưởng trợ cấp thất nghiệp. Người lao động cần:

  • Đối chiếu ngày ghi trên quyết định chấm dứt hợp đồng với thực tế làm việc.

  • Tránh nhầm lẫn giữa ngày ký quyết định và ngày hiệu lực chấm dứt.

  • Chủ động kiểm tra hồ sơ để không bỏ lỡ thời hạn nộp, dẫn đến mất quyền hưởng trợ cấp.

Kết luận: Xác định đúng hình thức nghỉ việc được hưởng trợ cấp thất nghiệp là bước nền tảng để bảo vệ quyền lợi người lao động. Việc hiểu rõ căn cứ chấm dứt hợp đồng và chuẩn bị hồ sơ đầy đủ giúp quá trình giải quyết trợ cấp diễn ra nhanh chóng, đúng quy định.

>>> Xem thêm:

III. Những trường hợp nghỉ việc KHÔNG được hưởng trợ cấp thất nghiệp

Không phải mọi trường hợp nghỉ việc đều được giải quyết trợ cấp thất nghiệp. Pháp luật hiện hành quy định rõ các tình huống bị loại trừ nhằm bảo đảm đúng bản chất hỗ trợ người lao động mất việc hợp pháp và thực sự thất nghiệp.

1. Người lao động đơn phương chấm dứt hợp đồng trái pháp luật

Đây là trường hợp bị loại trừ phổ biến nhất khi giải quyết trợ cấp thất nghiệp. Người lao động đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động hoặc hợp đồng làm việc không đúng quy định sẽ không đủ điều kiện hưởng.

Các hành vi thường bị xác định là chấm dứt trái pháp luật gồm:

  • Tự ý nghỉ việc không báo trước hoặc không bảo đảm thời hạn báo trước theo loại hợp đồng.

  • Bỏ việc liên tục nhiều ngày làm việc mà không có lý do chính đáng.

  • Nghỉ việc trong thời gian đang bị xử lý kỷ luật hoặc chưa hoàn tất nghĩa vụ theo hợp đồng.

Trong các trường hợp này, dù đã tham gia bảo hiểm thất nghiệp, hồ sơ vẫn bị từ chối do vi phạm điều kiện chấm dứt hợp đồng hợp pháp.

2. Nghỉ việc nhưng đang hưởng lương hưu hoặc trợ cấp mất sức lao động hằng tháng

Người lao động đã được bảo đảm thu nhập an sinh dài hạn thông qua:

  • Lương hưu; hoặc

  • Trợ cấp mất sức lao động hằng tháng

thì không thuộc đối tượng hưởng trợ cấp thất nghiệp.

Quy định này nhằm tránh trùng lặp chính sách an sinh và xác định đúng đối tượng cần hỗ trợ khi mất việc làm.

3. Nghỉ việc nhưng chưa đóng bảo hiểm thất nghiệp đủ thời gian

Một điều kiện bắt buộc là người lao động phải đóng bảo hiểm thất nghiệp đủ thời gian theo luật định trước khi chấm dứt hợp đồng.

Các trường hợp không đủ điều kiện thường gặp:

  • Tổng thời gian đóng bảo hiểm thất nghiệp không đạt mức tối thiểu.

  • Thời gian đóng không nằm trong khoảng thời gian luật cho phép tính hưởng.

  • Có giai đoạn làm việc không thuộc diện tham gia bảo hiểm thất nghiệp.

Việc thiếu hoặc gián đoạn thời gian đóng sẽ khiến hồ sơ không đủ căn cứ giải quyết.

4. Các tình huống thực tế dễ nhầm lẫn dẫn đến mất quyền lợi

Nhiều người lao động bị từ chối trợ cấp do hiểu sai bản chất pháp lý của việc nghỉ việc, điển hình như:

  • Nghỉ ngang nhưng cho rằng doanh nghiệp “mặc nhiên chấp nhận”.

  • Tự ý nghỉ không lý do và không có quyết định chấm dứt hợp đồng hợp lệ.

  • Chỉ thỏa thuận miệng, không có văn bản làm căn cứ pháp lý.

Trong các trường hợp này, cơ quan chức năng không có cơ sở xác định việc chấm dứt hợp đồng đúng luật để giải quyết trợ cấp thất nghiệp.

PHẦN CẢNH BÁO – TRÁNH MẤT QUYỀN LỢI

Người lao động cần đặc biệt lưu ý:

  • Bảo đảm chấm dứt hợp đồng lao động đúng trình tự, đúng hình thức pháp luật.

  • Kiểm tra rõ tình trạng hưởng lương hưu hoặc trợ cấp mất sức.

  • Chủ động rà soát thời gian đóng bảo hiểm thất nghiệp trước khi nộp hồ sơ.

  • Không nghỉ việc tùy tiện, không bỏ việc, không tự ý nghỉ không có căn cứ pháp lý.

Kết luận: Việc xác định đúng trường hợp không được hưởng trợ cấp thất nghiệp giúp người lao động chủ động bảo vệ quyền lợi và tránh rủi ro pháp lý. Hiểu đúng điều kiện ngay từ thời điểm nghỉ việc là yếu tố quyết định khả năng được giải quyết trợ cấp.

>>> Xem thêm:

IV. Điều kiện về thời gian đóng bảo hiểm thất nghiệp và hồ sơ kèm theo

Điều kiện về thời gian đóng bảo hiểm thất nghiệp và bộ hồ sơ kèm theo là yếu tố kỹ thuật nhưng có tính quyết định trực tiếp đến việc người lao động có được giải quyết trợ cấp thất nghiệp hay không trong thực tiễn.

dieu-kien-ve-thoi-gian-dong-bao-hiem-that-nghiep-va-ho-so-kem-theo

1. Điều kiện về số tháng đóng bảo hiểm thất nghiệp tối thiểu

Người lao động chỉ được xem xét hưởng trợ cấp thất nghiệp khi đáp ứng đủ thời gian đóng bảo hiểm thất nghiệp theo luật định, cụ thể:

  • Đã đóng bảo hiểm thất nghiệp từ đủ 12 tháng trở lên

  • Thời gian 12 tháng này phải nằm trong khoảng 24 tháng trước thời điểm chấm dứt hợp đồng lao động hoặc hợp đồng làm việc

Đối với trường hợp người lao động làm việc theo hợp đồng có thời hạn từ đủ 01 tháng đến dưới 12 tháng, điều kiện thời gian đóng được xác định là từ đủ 12 tháng trở lên trong 36 tháng trước khi chấm dứt hợp đồng.

👉 Lưu ý quan trọng: Số tháng đóng bảo hiểm thất nghiệp phải rơi đúng vào khung thời gian truy xét nêu trên. Việc có đủ 12 tháng đóng nhưng nằm ngoài khung 24 tháng hoặc 36 tháng vẫn không đủ điều kiện hưởng trợ cấp thất nghiệp.

2. Cách xác định thời gian đóng bảo hiểm thất nghiệp được cộng dồn

Thời gian đóng bảo hiểm thất nghiệp để xét hưởng được xác định theo nguyên tắc:

  • tổng thời gian đã tham gia bảo hiểm thất nghiệp chưa được sử dụng để giải quyết trợ cấp thất nghiệp

  • Thời gian đóng được cộng dồn liên tục hoặc không liên tục, miễn là chưa hưởng trợ cấp thất nghiệp tương ứng

Trường hợp người lao động đã từng hưởng trợ cấp thất nghiệp, thì:

  • Thời gian đã được sử dụng để tính trợ cấp sẽ không được tính lại

  • Phần thời gian đóng còn dư (nếu có) sẽ được bảo lưu để làm căn cứ cho lần hưởng tiếp theo

👉 Trong thực tiễn quản lý nhân sự, việc đối chiếu giữa thời gian đóng bảo hiểm thất nghiệpsố tháng đã hưởng trợ cấp là bước bắt buộc để xác định chính xác quyền lợi của người lao động.

3. Hồ sơ cần chuẩn bị khi đề nghị hưởng trợ cấp thất nghiệp

Hồ sơ đề nghị hưởng trợ cấp thất nghiệp phải đảm bảo đầy đủ – đúng thành phần – thống nhất thông tin, bao gồm:

- Đơn đề nghị hưởng trợ cấp thất nghiệp theo mẫu do cơ quan có thẩm quyền ban hành

- Giấy tờ xác nhận việc chấm dứt hợp đồng lao động hoặc chấm dứt làm việc, có thể là:

  • Quyết định thôi việc

  • Thỏa thuận chấm dứt hợp đồng

  • Thông báo chấm dứt hợp đồng đúng quy định

  • Hợp đồng lao động đã hết hạn hoặc đã hoàn thành công việc

- Sổ bảo hiểm xã hội để xác nhận thời gian đóng bảo hiểm thất nghiệp

👉 Hồ sơ chỉ được tiếp nhận khi các giấy tờ thể hiện thống nhất thông tin cá nhân, thời điểm nghỉ việc và lý do chấm dứt.

4. Vai trò của quyết định nghỉ việc đúng mẫu và đúng thẩm quyền

Trong thực tế giải quyết trợ cấp thất nghiệp, quyết định hoặc văn bản chấm dứt hợp đồng lao động có vai trò đặc biệt quan trọng vì:

  • Là căn cứ xác định thời điểm chấm dứt quan hệ lao động

  • Là mốc để tính khung thời gian 24 tháng hoặc 36 tháng khi xét điều kiện đóng bảo hiểm thất nghiệp

  • Là cơ sở đánh giá tính hợp pháp của việc chấm dứt hợp đồng

Văn bản nghỉ việc phải đảm bảo:

  • Do đúng người có thẩm quyền ký ban hành

  • Ghi rõ ngày hiệu lực chấm dứt

  • Thể hiện rõ căn cứ pháp lý và hình thức chấm dứt

Các trường hợp văn bản nghỉ việc không đúng thẩm quyền, sai thời điểm hoặc thiếu căn cứ pháp lý là nguyên nhân phổ biến dẫn đến việc bị yêu cầu bổ sung hồ sơ hoặc từ chối giải quyết trợ cấp thất nghiệp.

THAM KHẢO GỢI Ý

  • Người lao động nên rà soát thời gian đóng bảo hiểm thất nghiệp trước khi nghỉ việc để chủ động bảo vệ quyền lợi.

  • Doanh nghiệp và bộ phận nhân sự cần chuẩn hóa mẫu quyết định chấm dứt hợp đồng, bảo đảm đúng thẩm quyền và thông tin pháp lý.

  • Khi tư vấn trợ cấp thất nghiệp, cần kiểm tra đồng thời thời gian đóng – hồ sơ nghỉ việc – lịch sử hưởng trợ cấp để tránh sai sót.

Kết luận: Điều kiện về thời gian đóng bảo hiểm thất nghiệp và hồ sơ kèm theo tuy mang tính kỹ thuật nhưng quyết định trực tiếp quyền hưởng trợ cấp. Việc hiểu đúng, chuẩn hóa hồ sơ và xác định chính xác thời gian đóng là yếu tố then chốt để người lao động được giải quyết chế độ kịp thời.

>>> Xem thêm:

V. Lưu ý quan trọng khi nghỉ việc để không mất quyền hưởng trợ cấp thất nghiệp

Để không bị gián đoạn hoặc mất quyền hưởng trợ cấp thất nghiệp, người lao động cần đặc biệt lưu ý các điều kiện pháp lý ngay từ thời điểm chấm dứt hợp đồng lao động và trong suốt quá trình làm thủ tục hưởng trợ cấp.

1. Xác định đúng hình thức chấm dứt hợp đồng lao động

Người lao động chỉ được xem xét hưởng trợ cấp thất nghiệp khi việc nghỉ việc thuộc các trường hợp chấm dứt hợp đồng hợp pháp theo quy định của pháp luật lao động.

Cần lưu ý:

  • Không đơn phương chấm dứt hợp đồng trái pháp luật.

  • Quyết định nghỉ việc phải thể hiện rõ lý do, thời điểm chấm dứt và đúng thẩm quyền ban hành.

  • Trường hợp thỏa thuận chấm dứt hợp đồng cần có văn bản rõ ràng, tránh tranh chấp về sau.

2. Hoàn thiện hồ sơ trước khi ký quyết định nghỉ việc

Trước khi chính thức nghỉ việc, người lao động cần chủ động rà soát và hoàn tất các nội dung sau:

  • Quyết định chấm dứt hợp đồng lao động đúng mẫu, đúng thời điểm.

  • Xác nhận quá trình đóng bảo hiểm thất nghiệp đầy đủ, không gián đoạn.

  • Hoàn tất bàn giao công việc, tài sản theo quy định nội bộ để tránh kéo dài thời gian xử lý hồ sơ.

Việc chuẩn bị đầy đủ ngay từ đầu giúp hạn chế tình trạng hồ sơ bị trả lại hoặc yêu cầu bổ sung khi nộp tại Trung tâm dịch vụ việc làm.

3. Tuân thủ nghiêm thời hạn nộp hồ sơ hưởng trợ cấp thất nghiệp

Thời hạn nộp hồ sơ hưởng trợ cấp thất nghiệp là 03 tháng kể từ ngày chấm dứt hợp đồng lao động.

Quá thời hạn này, người lao động sẽ không được giải quyết trợ cấp thất nghiệp cho đợt nghỉ việc tương ứng, dù vẫn đáp ứng điều kiện về thời gian đóng bảo hiểm.

=> Khuyến nghị nộp hồ sơ sớm để kịp xử lý các vướng mắc phát sinh.

4. Thực hiện đầy đủ nghĩa vụ thông báo tìm kiếm việc làm

Trong thời gian hưởng trợ cấp thất nghiệp, người lao động có trách nhiệm:

  • Thực hiện thông báo tìm kiếm việc làm định kỳ theo đúng lịch hẹn.

  • Có mặt trực tiếp hoặc thực hiện theo hình thức được cơ quan chức năng hướng dẫn.

Việc không thực hiện hoặc thực hiện không đúng thời hạn nghĩa vụ này là căn cứ để tạm dừng hoặc chấm dứt trợ cấp thất nghiệp.

5. Khuyến nghị cho bộ phận HR khi tư vấn nghỉ việc

Đối với HR, cần lưu ý:

  • Tư vấn rõ cho người lao động về điều kiện và mốc thời gian hưởng trợ cấp thất nghiệp.

  • Hướng dẫn người lao động chuẩn bị hồ sơ nghỉ việc đúng quy định.

  • Chủ động nhắc nhở nghĩa vụ thông báo tìm kiếm việc làm để hạn chế rủi ro mất quyền lợi cho người lao động.

Kết luận: Nghỉ việc đúng quy định và tuân thủ đầy đủ nghĩa vụ sau nghỉ việc là yếu tố quyết định quyền hưởng trợ cấp thất nghiệp. Người lao động và HR cần nắm chắc các mốc pháp lý quan trọng để đảm bảo quyền lợi được bảo toàn trọn vẹn.

Nghỉ việc như thế nào thì được hưởng trợ cấp thất nghiệp? Phụ thuộc trực tiếp vào việc chấm dứt hợp đồng đúng quy định pháp luật và thực hiện đầy đủ thủ tục theo yêu cầu. Hiểu đúng – làm đúng ngay từ đầu giúp người lao động bảo vệ quyền lợi, đồng thời hạn chế rủi ro pháp lý cho doanh nghiệp. 

Hy vọng bài viết mang lại thông tin hữu ích cho bạn; đừng quên theo dõi GIA ĐÌNH HR để cập nhật thêm nhiều nội dung thiết thực về quản trị hành chính nhân sự và phát triển sự nghiệp.

0.0
0 Đánh giá
Gia Đình HR
Tác giả Gia Đình HR giadinhhrbtv
Bài viết trước Không Thông Báo Tìm Kiếm Việc Làm Có Bị Dừng Trợ Cấp Thất Nghiệp Không?

Không Thông Báo Tìm Kiếm Việc Làm Có Bị Dừng Trợ Cấp Thất Nghiệp Không?

Viết bình luận
Thêm bình luận

Bài viết liên quan

Thông báo